MÁY TRUNG TÂM GIA CÔNG ĐỨNG, MODEL FV-6500A
Đây
là một dòng máy CNC tiên tiến, tích hợp kinh nghiệm nhiều năm trong thiết kế
máy của công ty, phù hợp cho gia công các chi tiết và bề mặt có hình dạng phức
tạp. Máy được sản xuất theo các phương pháp quản lý tiên tiến nhất, sử dụng thiết
bị kiểm tra và hiệu chỉnh hiện đại nhất, nhằm đảm bảo kiểm soát chất lượng ổn định.
Độ chính xác nguyên bản và khi xuất xưởng của từng máy đều đáp ứng tiêu chuẩn
quốc gia.
Trung tâm gia công ba trục đồng thời, khi được trang bị dao cụ và đồ gá
phù hợp, thích hợp để thực hiện các công việc:
-
Phay, doa, khoan, doa lỗ, taro ren chi tiết;
-
Gia công các linh kiện và kết cấu có hình dạng phức tạp;
-
Gia công bán tinh và tinh bề mặt khuôn;
-
Gia công khuôn ép nhựa cỡ nhỏ và vừa, khuôn ô tô, sản phẩm công nghiệp, mạch điện
tử và các ứng dụng gia công nhẹ khác...
| Mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Hành trình di chuyển | X: 650 mm Y: 400 mm Z: 500 mm | X, Y, Z axis travel |
| 2. Khoảng cách từ trục chính đến bàn | 100-600 mm | End face to table |
| 3. Khoảng cách từ trục chính đến ray | - | Spindle center to guide |
| 4. Bàn làm việc | 800×400 mm 5 rãnh chữ T 18×90 mm 450 kg | Table spec |
| 5. Lỗ côn trục chính | BT40 | Spindle taper |
| 6. Tốc độ trục chính | 286 Nm 560 Nm 0-12000 RPM Truyền động trực tiếp | Spindle speed, torque |
| 7. Động cơ | Trục chính: 7.5-11 kW XY: 1.8 kW Z: 3 kW (có phanh) | Motor power |
| 8. Vít me bi | X/Y/Z: Φ40*16 mm | Ball screw |
| 9. Truyền động | X.Y.Z: Truyền động trực tiếp | Transmission mode |
| 10. Tốc độ tiến dao | Chạy nhanh: 48 m/phút Cắt: 1-12000 mm/phút | Feed speed |
| 11. Đơn vị nhập nhỏ nhất | 0.001 | Minimum input |
| 12. Độ chính xác | Lặp lại: ±0.003 mm Định vị: ±0.004 mm | Machine accuracy |
| 13. Hệ thống khí nén | ≥6 kg/cm² Lưu lượng: 220 L/phút | Pneumatic system |
| 14. Làm mát | Bơm 750W 66L/phút | Cooling system |
| 15. Bôi trơn | 15 kg/cm² | Lubrication |
| 16. Hệ thống điện | Đạt tiêu chuẩn quốc gia | Electrical system |
| 17. Làm mát tủ điện | Dàn trao đổi nhiệt (chuẩn) Điều hoà (tùy chọn) | Cooling cabinet |
| 18. Kích thước | 2000×2200×2100 mm Trọng lượng: ≈4000 kg | Machine size & weight |
| 19. Nguồn điện | 3 pha 380V ±10%, 50Hz ≤25 KVA | Power supply |
| 20. Điều kiện làm việc | Nhiệt độ: 0~40°C Độ ẩm ≤85% | Operating environment |