MÁY BÀO ĐỨNG dòng ADHK
- Cung cấp độ chính xác và chất lượng vượt trội khi phay rãnh chữ V, với sai số định vị chỉ ±0.01mm nhờ vào thiết kế khung máy chắc chắn và độ ổn định cao.
- Thiết kế dạng đứng tiết kiệm không gian, rất phù hợp cho các xưởng sản xuất có diện tích hạn chế.
- Hệ thống điều khiển CNC Easycat của Đài Loan với màn hình cảm ứng thông minh, giúp vận hành đơn giản, ổn định và hiệu quả cao.
- Khả năng gia công linh hoạt trên nhiều loại kim loại như inox, nhôm và đồng với độ dày lên đến 6mm.
- Độ chính xác rãnh cắt vượt trội
- Vận hành tốc độ cao, hiệu quả
- Hiệu suất vận hành ổn định. đáng tin cậy
- Điều khiển CNC thân thiện với người dùng
| Model | 3200x1250 | 4000x1250 | 4000x1500 | 5000x1250 | 5000x1500 | 6000x1250 | 6000x1500 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng rãnh tối đa (mm) Max grooving width |
1250 | 1250 | 1500 | 1250 | 1500 | 1250 | 1500 |
| Chiều dài rãnh tối đa (mm) Max grooving length |
3200 | 4000 | 4000 | 5000 | 5000 | 6000 | 6000 |
| Chiều dài phay rãnh tối đa (mm) Max grooving height |
4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Độ dày phay rãnh tối thiểu (mm) Min grooving thickness |
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
| Khoảng cách tối thiểu giữa rãnh V và mép tấm (mm) Min distance between V-groove and edge |
8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Tốc độ cắt tối đa (m/min) Max cutting speed |
0-90 | 0-90 | 0-90 | 0-90 | 0-90 | 0-90 | 0-90 |
| Tốc độ hồi về (m/min) Return speed |
0-120 | 0-120 | 0-120 | 0-120 | 0-120 | 0-120 | 0-120 |
| Độ phân giải dịch chuyển trái phải của giá dao (mm) Left and right movement resolution |
0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 |
| Độ chính xác định vị (mm) Positioning accuracy |
±0.01 | ±0.01 | ±0.01 | ±0.01 | ±0.01 | ±0.01 | ±0.01 |
| Độ phân giải dịch chuyển lên/xuống của dao (mm) Up and down resolution |
0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 | 0.001 |
| Công suất động cơ servo chính (kW) Power of main servo motor |
5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| Áp suất làm việc của hệ thống thủy lực (mPa) Hydraulic pressure |
7→9 | 7→9 | 7→9 | 7→9 | 7→9 | 7→9 | 7→9 |
| Kích thước tổng thể - Dài External dimensions: Length |
5300 | 6100 | 7100 | 7100 | 7100 | 8100 | 8100 |
| Kích thước tổng thể - Rộng External dimensions: Width |
2300 | 2300 | 2600 | 2300 | 2600 | 2300 | 2600 |
| Kích thước tổng thể - Cao External dimensions: Height |
1700 | 1700 | 1700 | 1700 | 1700 | 1700 | 1800 |